Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干女儿

Phồn thể: [乾女兒]
gānnǚ'ér
Nghĩa tiếng Việtcon gái nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)
  • 3 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 con gái nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập