Từ ghép
干煸豆角
Phồn thể: [乾煸豆角]Nghĩa
- 1 đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.