Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干煸豆角

Phồn thể: [乾煸豆角]
gānbiāndòujiǎo
Nghĩa tiếng Việtđậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
  • 4 chữ
  • 30 nét