Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平常心

píngchángxīn
Nghĩa tiếng Việtsự điềm tĩnh; bình tĩnh; sự bình thản
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự điềm tĩnh
  2. 2 bình tĩnh
  3. 3 sự bình thản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập