Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平庸之辈

Phồn thể: [平庸之輩]
píngyōngzhībèi
Nghĩa tiếng Việtmột kẻ vô danh; một người tầm thường
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa