Từ ghép
平房区
Phồn thể: [平房區]Nghĩa tiếng Việtquận Bình Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn) ở Hắc Long Giang
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 quận Bình Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn) ở Hắc Long Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.