Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平行线

Phồn thể: [平行線]
píngxíngxiàn
Nghĩa tiếng Việtđường thẳng song song
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đường thẳng song song

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập