Houzii
← Từ điển
Từ ghép

平衡木

pínghéngmù
Nghĩa tiếng Việtcầu thăng bằng (thể dục dụng cụ); cầu thăng bằng
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ)
  2. 2 cầu thăng bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập