平面波Từ ghép平面波píngmiànbōNghĩa tiếng Việtsóng phẳng3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sóng phẳngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →