平面角Từ ghép平面角píngmiànjiǎoNghĩa tiếng Việtgóc phẳng3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 góc phẳngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →角[góc]góc; góc cạnh; sừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →