Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年轻化

Phồn thể: [年輕化]
niánqīnghuà
Nghĩa tiếng Việtlàm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cho trẻ hơn
  2. 2 thăng tiến nhân viên trẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập