Houzii
← Từ điển
Từ ghép

并激

Phồn thể: [並激]
bìngjī
Nghĩa tiếng Việtkích thích song song; kích thích shunt; dòng kích thích shunt (vd. máy phát điện)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích thích song song
  2. 2 kích thích shunt
  3. 3 dòng kích thích shunt (vd. máy phát điện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập