Houzii
← Từ điển
Từ ghép

并行不悖

Phồn thể: [並行不悖]
bìngxíngbúbèi
Nghĩa tiếng Việtchạy song song mà không cản trở; không loại trừ lẫn nhau; hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy song song mà không cản trở
  2. 2 không loại trừ lẫn nhau
  3. 3 hai quá trình có thể thực hiện mà không xung đột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập