Từ ghép
幸运儿
Phồn thể: [幸運兒]Nghĩa tiếng Việtngười chiến thắng; người may mắn; người luôn gặp may
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người chiến thắng
- 2 người may mắn
- 3 người luôn gặp may
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.