Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幽闭恐惧

Phồn thể: [幽閉恐懼]
yōubìkǒngjù
Nghĩa tiếng Việtchứng sợ không gian kín
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 chứng sợ không gian kín

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập