幽默感Từ ghép幽默感yōumògǎnNghĩa tiếng Việtkhiếu hài hước3 chữ38 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khiếu hài hướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.幽hẻo lánh; ẩn khuất; biệt lậpTrang chữ →默im lặng; viết từ trí nhớTrang chữ →感[cảm]cảm thấy; làm cảm động; chạm vàoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →