Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广告片

Phồn thể: [廣告片]
guǎnggàopiàn
Nghĩa tiếng Việtphim quảng cáo; quảng cáo trên TV
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa