Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

序言

xùyán
Nghĩa tiếng Việtlời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu
Âm Hán Việttựa ngôn
  • 2 chữ
  • 14 nét