Từ ghép
应付自如
Phồn thể: [應付自如]Nghĩa tiếng Việtxử lý công việc một cách dễ dàng (thành ngữ); tự chủ
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xử lý công việc một cách dễ dàng (thành ngữ)
- 2 tự chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.