Từ ghép
应接不暇
Phồn thể: [應接不暇]Nghĩa tiếng Việtnhiều không xuể (thành ngữ); bị hỏi dồn dập, ngập đầu (trong công việc, câu hỏi, v.v.); choáng ngợp (trước vẻ đẹp của phong cảnh)
- 4 chữ
- 35 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhiều không xuể (thành ngữ)
- 2 bị hỏi dồn dập, ngập đầu (trong công việc, câu hỏi, v.v.)
- 3 choáng ngợp (trước vẻ đẹp của phong cảnh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.