Từ ghép
应计基础
Phồn thể: [應計基礎]Nghĩa
- 1 cơ sở dồn tích (kế toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 应[ứng]trả lời; phản hồi; tuân theoTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →