Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庚子国变

Phồn thể: [庚子國變]
gēngzǐguóbiàn
Nghĩa tiếng Việtnăm khủng hoảng 1900 liên quan đến cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn và cuộc xâm lược quân sự của tám quốc gia
  • 4 chữ
  • 27 nét