Houzii
← Từ điển
Từ ghép

废寝忘餐

Phồn thể: [廢寢忘餐]
fèiqǐnwàngcān
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) quên ăn quên ngủ; hoàn toàn đắm chìm trong công việc
  • 4 chữ
  • 44 nét