Houzii
← Từ điển
Từ ghép

座谈会

Phồn thể: [座談會]
zuòtánhuì
Nghĩa tiếng Việthội nghị; hội thảo; buổi tọa đàm
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa