Từ ghép
座谈会
Phồn thể: [座談會]Nghĩa
- 1 hội nghị
- 2 hội thảo
- 3 buổi tọa đàm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.