Từ ghép
廿四史
Nghĩa tiếng Việthai mươi bốn bộ sử ký triều đại (hoặc 25 hoặc 26 trong các bản hiện đại); giống như 二十四史 (ÈrshísìShǐ)
- 3 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hai mươi bốn bộ sử ký triều đại (hoặc 25 hoặc 26 trong các bản hiện đại)
- 2 giống như 二十四史 (ÈrshísìShǐ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.