Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开卷有益

Phồn thể: [開卷有益]
kāijuànyǒuyì
Nghĩa tiếng Việtmở sách có lợi (thành ngữ); lợi ích của việc học
  • 4 chữ
  • 28 nét