Từ ghép
开台锣鼓
Phồn thể: [開臺鑼鼓]Nghĩa tiếng Việttiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếng cồng chiêng khai màn
- 2 nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.