Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开国功臣

Phồn thể: [開國功臣]
kāiguógōngchén
Nghĩa tiếng Việtcông thần lập quốc xuất sắc (danh hiệu trao để thưởng tướng lĩnh trung thành hoặc chư hầu của triều đại hoặc quốc gia mới)
  • 4 chữ
  • 23 nét