Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开小灶

Phồn thể: [開小灶]
kāixiǎozào
Nghĩa tiếng Việtđối xử ưu ái; quan tâm đặc biệt
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa