Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开房间

Phồn thể: [開房間]
kāifángjiān
Nghĩa tiếng Việtthuê phòng khách sạn; thuê phòng; (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuê phòng khách sạn
  2. 2 thuê phòng
  3. 3 (hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập