Từ ghép
开疆拓土
Phồn thể: [開疆拓土]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới; (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ; chinh phục vùng đất mới
- 2 (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.