Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异卵双胞胎

Phồn thể: [異卵雙胞胎]
yìluǎnshuāngbāotāi
Nghĩa tiếng Việtcặp song sinh khác trứng
  • 5 chữ
  • 35 nét