Houzii
← Từ điển
Từ ghép

异性恋

Phồn thể: [異性戀]
yìxìngliàn
Nghĩa tiếng Việttính dục khác giới; tình yêu khác giới
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính dục khác giới
  2. 2 tình yêu khác giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập