Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引以为憾

Phồn thể: [引以為憾]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐwéihànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcoi điều gì đó là đáng tiếc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 28 nét