Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引以为戒

Phồn thể: [引以為戒]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐwéijièSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcoi đó là lời cảnh báo (thành ngữ); rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệ
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 coi đó là lời cảnh báo (thành ngữ)
  2. 2 rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập