Từ ghép
引以为戒
Phồn thể: [引以為戒]Nghĩa tiếng Việtcoi đó là lời cảnh báo (thành ngữ); rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệ
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 coi đó là lời cảnh báo (thành ngữ)
- 2 rút ra bài học từ một trường hợp kết quả tồi tệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.