Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引体向上

Phồn thể: [引體向上]
yǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐxiàngshàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbài tập kéo xà (bài tập thể dục)
  • 4 chữ
  • 20 nét