Houzii
← Từ điển
Từ ghép

引线穿针

Phồn thể: [引線穿針]
yǐnxiànchuānzhēn
Nghĩa tiếng Việtxâu kim (nghĩa đen); (ví von) làm trung gian
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa