Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yǐnyòu

引诱

Phồn thể: [引誘]
Nghĩa tiếng Việtbắt ép (ai đó làm điều xấu); dụ dỗ (vào bẫy); quyến rũ
Âm Hán Việtdẫn dụ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa