Houzii
← Từ điển
Từ ghép

张德江

Phồn thể: [張德江]
Zhāng Déjiāng
Nghĩa tiếng ViệtTrương Đức Giang (1946-), chính trị gia Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Trương Đức Giang (1946-), chính trị gia Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập