Từ ghép
张高丽
Phồn thể: [張高麗]Nghĩa tiếng ViệtTrương Cao Lệ (1946-), chính trị gia nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Trương Cao Lệ (1946-), chính trị gia nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.