Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弥留之际

Phồn thể: [彌留之際]
míliúzhījì
Nghĩa tiếng Việttrên giường hấp hối; lúc sắp qua đời
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa