Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弦诵不辍

Phồn thể: [弦誦不輟]
xiánsòngbúchuò
Nghĩa tiếng Việtchơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 33 nét