Từ ghép
弧长参数
Phồn thể: [弧長參數]Nghĩa tiếng Việttham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)
- 4 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.