Chữ đơn
弩
Nghĩa
- 1 nỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 弓弩cung nỏ
- 弩兵lính mang nỏ; bộ binh vũ trang với nỏ
- 弩弓nỏ
- 弩炮[弩砲]máy bắn đá; ballista (máy bắn đá công thành bắn khối đá)
- 石弩máy bắn đá; nỏ lớn (vũ khí công thành bắn khối đá)
- 弓弩手người bắn nỏ
- 剑拔弩张[劍拔弩張]nghĩa đen: gươm tuốt, nỏ giương (thành ngữ); nghĩa bóng: trạng thái thù địch; căng như dây đàn
- 强弩之末[強弩之末]nghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng kiệt quệ