Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弯道超车

Phồn thể: [彎道超車]
wāndàochāochē
Nghĩa tiếng Việtvượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa