Từ ghép
弯道超车
Phồn thể: [彎道超車]Nghĩa tiếng Việtvượt xe ở khúc cua (lái xe); (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt xe ở khúc cua (lái xe)
- 2 (nghĩa bóng) tận dụng khúc quanh co để tiến nhanh (kinh tế, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.