Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弱不禁风

Phồn thể: [弱不禁風]
ruòbùjīnfēng
Nghĩa tiếng Việtquá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh; tình trạng sức khỏe yếu ớt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
  2. 2 tình trạng sức khỏe yếu ớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập