Houzii
← Từ điển
Từ ghép

强辩到底

Phồn thể: [強辯到底]
qiǎngbiàndàodǐ
Nghĩa tiếng Việttranh cãi không ngừng; cố gắng nói lời cuối cùng
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa