形同陌路Từ ghép形同陌路xíngtóngmòlùNghĩa tiếng Việttrở nên xa lạ4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trở nên xa lạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →陌đường nâng cao; con đườngTrang chữ →路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →