Houzii
← Từ điển
Từ ghép

形容词

Phồn thể: [形容詞]
xíngróngcí
Nghĩa tiếng Việttính từ
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tính từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập