Houzii
← Từ điển
Từ ghép

形容词短语

Phồn thể: [形容詞短語]
xíngróngcíduǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcụm tính từ
  • 5 chữ
  • 45 nét