Houzii
← Từ điển
Từ ghép

形式化

xíngshìhuà
Nghĩa tiếng Việtsự chính thức hóa; được chính thức hóa
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sự chính thức hóa
  2. 2 được chính thức hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập